Bảng xếp hạng
Giải vô địch quốc gia 16/17, Bảng A1
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() BK Opava | 32 | 16 | 16 | 2601-2523 | 1.031 | 0.5 | 48 | TBBTB |
Giải vô địch quốc gia 16/17, Bảng A2
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Usti nad Labem | 32 | 14 | 18 | 2473-2581 | 46 | BTBTT |
Giải vô địch quốc gia 16/17
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() BK Opava | 22 | 12 | 10 | 1785-1675 | 1.066 | 0.545 | 34 | TBBTB |
7 | ![]() ![]() Usti nad Labem | 22 | 9 | 13 | 1721-1806 | 0.953 | 0.409 | 31 | BTBTT |
Lần gặp gần nhất
1-5của58





