Tổng Quan Trận Đấu
0
Thời gian hội ý
0
0
Số lần phạm lỗi
0
Bảng xếp hạng
NBL 25/26
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Srsni Pisek | 22 | 12 | 10 | 1966-1972 | -6 | 0.997 | 0.545 | BTTBB |
7 | ![]() ![]() Usti nad Labem | 22 | 11 | 11 | 1900-1876 | 24 | 1.013 | 0.5 | BTBTB |
NBL 25/26, Championship Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Usti nad Labem | 36 | 21 | 15 | 3147-3084 | 63 | 1.02 | 0.583 | BTBTB |
7 | ![]() ![]() Srsni Pisek | 36 | 18 | 18 | 3197-3182 | 15 | 1.005 | 0.5 | BTTBB |
Sô trận đã đấu - 14 | từ {năm}
SOPUST
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của14





