Ngày thi đấu 32
|
20
Tháng 2,2010
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
0
:
1
H20:1
H10:0
21
/ 24
Thứ hạng trong giải đấu
4
/ 24
40
/ 100
Overall Form
47
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải League 1 09/10

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Norwich
46298989474295
2
Leeds United
4625111077443386
3
Millwall
462413976443285
4
Charlton Athletic
462315871482384
5
Swindon Town
462216873571682
6
Huddersfield Town
4623111282562680
7
Southampton FC
462314985473873
8
Colchester United
4620121464521272
9
Brentford
461420125552362
10
Walsall
461614166063-362
11
Bristol Rovers
46195225970-1162
12
Milton Keynes Dons
46179206068-860
13
Brighton
461514175660-459
14
Carlisle United
461513186366-358
15
Yeovil Town
461314195559-453
16
Oldham Athletic
461313203957-1852
17
Leyton Orient London
461312215363-1051
18
Exeter City
461118174860-1251
19
Tranmere
46149234572-2751
20
Hartlepool United
461411215967-850
21
Gillingham F.C.
461214204864-1650
22
Wycombe Wanderers
461015215676-2045
23
Southend United
461013235172-2143
24
Stockport County FC
46510313595-6025

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

0‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Exeter City
Stockport County FC
Các trận đấu gần nhất
EXCSTO
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
0
Tổng số bàn thắng
4.00
1.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
0.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

EXCSTO
Tài 0.5
93‏%
1.04
91‏%
0.76
Tài 1.5
78‏%
1.04
78‏%
0.76
Tài 2.5
41‏%
1.04
52‏%
0.76
Tài 3.5
20‏%
1.04
35‏%
0.76
Tài 4.5
2‏%
1.04
15‏%
0.76
Tài 5.5
0‏%
1.04
9‏%
0.76
Xỉu 0.5
7‏%
1.04
9‏%
0.76
Xỉu 1.5
22‏%
1.04
22‏%
0.76
Xỉu 2.5
59‏%
1.04
48‏%
0.76
Xỉu 3.5
80‏%
1.04
65‏%
0.76
Xỉu 4.5
98‏%
1.04
85‏%
0.76
Xỉu 5.5
100‏%
1.04
91‏%
0.76

Các cầu thủ
-
Exeter City

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Harley, Ryan
7
44100030.23
Stansfield, Adam
9
2770000.26
H
Taylor, Matthew
6
4650000.11
Fleetwood, Stuart
45
2740000.15
Logan, Richard
20
3440000.12
M
Dunne, James William
4
2330000.13

Các cầu thủ
-
Stockport County FC

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Baker, Carl
10
2090040.45
Ibehre, Jabo
10
2050010.25
Donnelly, George
36
1940000.21
Bignall, Nicholas
24
1120000.18
Johnson, Jemal
11
1620000.13
Thompson, Peter
9
2220000.09