Ngày thi đấu 8
|
31
Tháng 10,2004
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
71
:
106
8
/ 15
Thứ hạng trong giải đấu
13
/ 15
40
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch quốc gia 04/05

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
HS
Đ
Phong độ
1
Benetton
3428062837-245738056
2
Fortitudo Bologna
3425092897-261927850
3
Mens Sana
3425092875-259328250
4
Olimpia Milano
34240102680-248619448
5
Pallacanestro Cantu
34220122911-274516644
6
Roma
34180162761-27263536
7
Pallacanestro Roseto
34160182692-2844-15232
8
Napoli
34160182885-2943-5832
9
Victoria Libertas
34150192709-2753-4430
10
Teramo
34150192758-2805-4730
11
Basket Livorno
34140202815-2893-7828
12
Felice Scandone Acellino
34140202735-2995-26028
13
Reggiana
34130212657-25768126
14
Varese
34130212736-2891-15526
15
Pallalcesto Amatori Udine
34130212675-2834-15926
16
AS Pallacanestro Biella
34120222747-2831-8424
17
Reggio Calabria
34120222720-2951-23124
18
Basket Jesi Academy
34110232751-2899-14822

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Varese
Pallacanestro Cantu

Tài/Xỉu

VARCAN
Tài 125.5
100‏%
80.18
100‏%
84.68
Tài 145.5
88‏%
80.18
86‏%
84.68
Tài 165.5
41‏%
80.18
57‏%
84.68
Tài 185.5
6‏%
80.18
8‏%
84.68
Tài 200.5
3‏%
80.18
0‏%
84.68
Tài 225.5
0‏%
80.18
0‏%
84.68
Xỉu 125.5
0‏%
80.18
0‏%
84.68
Xỉu 145.5
12‏%
80.18
14‏%
84.68
Xỉu 165.5
59‏%
80.18
43‏%
84.68
Xỉu 185.5
94‏%
80.18
92‏%
84.68
Xỉu 200.5
97‏%
80.18
100‏%
84.68
Xỉu 225.5
100‏%
80.18
100‏%
84.68