Tổng Quan Trận Đấu
2
Thời gian hội ý
4
23
Số lần phạm lỗi
24
Thống Kê Mùa Giải
NAPVAR
NAPVAR
79.7Points79.6
35.7Rebounds32.8
15.6Assists17.5
5.7Steals7.8
2.7Blocks2.5
13.1Turnovers13.1
62.1Field Goals Attempted64.5
47%Field Goal Percentage45%
22.3Three Pointers Attempted31
33%Three Point Percentage32%
18.6Free Throws Attempted16
72%Free Throw Percentage74%
Bảng xếp hạng|Serie A
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Varese | 24 | 10 | 14 | 1999-2091 | -92 | 0.956 | 0.417 | 20 | TTBTB |
12 | ![]() ![]() Generazione Vincente Cuore Napoli | 23 | 8 | 15 | 1919-1992 | -73 | 0.963 | 0.348 | 16 | BBTBB |
Sô trận đã đấu - 10 | từ {năm}
NAPVAR
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của10





