Group Table
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | H | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Columbus | 77 | 22 | 47 | 8 | 0 | 57 | 0 | 164-255 | 0-0 | 0-0-0 | 0 | 0 |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | H | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Boston | 73 | 43 | 24 | 6 | 0 | 101 | 0 | 236-201 | 0-0 | 0-0-0 | 0 | 0 |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | H | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
15 | ![]() ![]() Columbus | 77 | 22 | 47 | 8 | 0 | 57 | 0 | 164-255 | 0-0 | 0-0-0 | 0 | 0 |
Giải NHL
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | H | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Boston | 73 | 43 | 24 | 6 | 0 | 101 | 0 | 236-201 | 0-0 | 0-0-0 | 0 | 0 |
Lần gặp gần nhất
1-5của56





