Ngày thi đấu 1
|
23
Tháng 3,2010
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
98
:
58
3
/ 8
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ 8
60
/ 100
Overall Form
0
/ 100

Bảng xếp hạng

A1 Liga 09/10, Vòng chung kết
#
Đội
Số trận
T
B
BT
HS
Đ
Phong độ
1
KK Cibona Zagreb
141221276-101226426
2
KK Zadar
141221259-106719226
3
Cedevita Zagreb
141131279-107420525
4
Zagreb
14951207-11327523
5
KK Zabok
14591124-1236-11219
6
Slavonski Brod
144101170-1369-19918
7
Trogir
142121104-1302-19816
8
KK Vrijednosnice Osijek
14113984-1211-22715
Giải vô địch quốc gia 09/10, Vòng loại
#
Đội
Số trận
T
B
BT
HS
Đ
Phong độ
1
KK Kvarner 2010
1091887-70817919
2
Kk Alkar Sinj
1082790-6949618
3
Jolly
1064779-7691016
4
Mladost
1046735-794-5914
5
Medimurje
1028763-824-6112
6
KK Belisce
1019695-860-16511
A1 Liga 09/10, Vòng đấu xuống hạng
#
Đội
Số trận
T
B
BT
HS
Đ
Phong độ
1
KK Sonik-Puntamika
201551547-140813935
2
KK Split
201281582-146511732
3
KK Dubrava Zagreb
201191612-1603931
4
Dubrovnik
209111657-1703-4629
5
Jolly
207131621-1736-11527
6
Ribola Kastela
206141498-1602-10426
A1 Liga 09/10
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Slavonski Brod
181261515-14605530
2
KK Zabok
181261489-13929730
3
Trogir
181261524-14844030
4
KK Vrijednosnice Osijek
181171444-1446-229
5
KK Sonik-Puntamika
181081347-13014628
6
KK Split
18991420-13358527
7
KK Dubrava Zagreb
188101389-1433-4426
8
Dubrovnik
187111466-1518-5225
9
Jolly
185131443-1578-13523
10
Ribola Kastela
184141318-1408-9022

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

KK Zadar
KK Zabok

Tài/Xỉu

ZADZAB
Tài 125.5
100‏%
85.5
100‏%
81.38
Tài 145.5
91‏%
85.5
78‏%
81.38
Tài 165.5
45‏%
85.5
50‏%
81.38
Tài 185.5
5‏%
85.5
6‏%
81.38
Tài 200.5
5‏%
85.5
0‏%
81.38
Tài 225.5
0‏%
85.5
0‏%
81.38
Xỉu 125.5
0‏%
85.5
0‏%
81.38
Xỉu 145.5
9‏%
85.5
22‏%
81.38
Xỉu 165.5
55‏%
85.5
50‏%
81.38
Xỉu 185.5
95‏%
85.5
94‏%
81.38
Xỉu 200.5
95‏%
85.5
100‏%
81.38
Xỉu 225.5
100‏%
85.5
100‏%
81.38