Bảng xếp hạng
MLB
American League
American League West
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Houston | 103 | 59 | 0.636 | - | 0 | 0.00 | 8-2 | -1 | 0 | 46-35 | 57-24 |
American League Central
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Cleveland | 91 | 71 | 0.562 | - | 0 | 0.00 | 6-4 | 1 | 0 | 49-32 | 42-39 |
Sô trận đã đấu - 112 | từ {năm}
CLEHOU
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





