Các giải đấu thông lệ
|
25
Tháng 5,2018
Kết thúc
2
:
11
60
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Tổng quan

Cleveland
Houston
1
0
0
2
0
0
3
1
0
4
0
0
5
0
0
6
1
0
7
0
0
8
0
4
9
0
7
R
2
11
H
10
16
E
1
0

Bảng xếp hạng

MLB
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
2
Houston
103590.6365.0-40.008-2-1046-3557-24
8
Cleveland
91710.56217.0-160.006-41049-3242-39
American League
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
2
Houston
103590.636-00.008-2-1046-3557-24
5
Cleveland
91710.562-00.006-41049-3242-39
American League West
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
1
Houston
103590.636-00.008-2-1046-3557-24
American League Central
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
1
Cleveland
91710.562-00.006-41049-3242-39

Sô trận đã đấu - 112 |  từ {năm}

CLE

HOU
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
55(49‏%)
0(0‏%)
57(51‏%)
Chiến thắng lớn nhất
456
Tổng số lượt chạy
487
4,07
AVG chạy mỗi trận
4,35