Bảng Xếp Hạng
DEL 2, Vòng Loại
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Eispiraten Crimmitschau | 8 | 4 | 4 | 2 | 2 | 0 | 1 | 29-26 | 3 | 13 | BTBTB |
Giải hạng nhì quốc gia 10/11
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Ravensburg Towerstars | 48 | 32 | 16 | 3 | 4 | 4 | 1 | 183-122 | 61 | 94 | TTTTB |
12 | ![]() ![]() Eispiraten Crimmitschau | 48 | 14 | 34 | 2 | 3 | 1 | 1 | 130-180 | -50 | 43 | BTBTB |
Lần gặp gần nhất
1-5của84





