Tổng Quan Trận Đấu
Sau khi đá luân lưu
3
2
2
0
0
1
0
1
0
0
1
0
Đội
1
2
3
HPh
SPĐ
Bảng xếp hạng|DEL 2
# | Đội | Số trận | T | B | BT | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Ravensburg Towerstars | 52 | 31 | 21 | 160-150 | 10 | 91 | TTTTB |
10 | ![]() ![]() Eispiraten Crimmitschau | 52 | 22 | 30 | 135-153 | -18 | 68 | TBTTB |
Sô trận đã đấu - 84 | từ {năm}
RATECR
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của84





