Bảng xếp hạng|Giải vô địch quốc gia - Pro A 10/11
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Cholet | 30 | 22 | 8 | 2293-2156 | 137 | 52 | BTBTB |
4 | ![]() ![]() Gravelines | 30 | 20 | 10 | 2292-2080 | 212 | 50 | TTTTB |
Lần gặp gần nhất
1-5của50
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Cholet | 30 | 22 | 8 | 2293-2156 | 137 | 52 | BTBTB |
4 | ![]() ![]() Gravelines | 30 | 20 | 10 | 2292-2080 | 212 | 50 | TTTTB |