Tổng Quan Trận Đấu
7
Thời gian hội ý
3
21
Số lần phạm lỗi
22
Thống Kê Mùa Giải
SIGCHO
SIGCHO
77.5Points83.3
35.9Rebounds37.1
16.8Assists18
5.9Steals6.5
2.6Blocks2.7
12.7Turnovers14.6
40Field Goals Attempted43.4
47%Field Goal Percentage44%
24.3Three Pointers Attempted24.9
33%Three Point Percentage35%
20.8Free Throws Attempted26.2
73%Free Throw Percentage74%
Bảng xếp hạng|Giải vô địch Bóng rổ Nam Pháp
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() SIG Strasbourg | 24 | 16 | 8 | 2036-2032 | 4 | 1.002 | 0.667 | BBTBT |
7 | ![]() ![]() Cholet | 25 | 15 | 10 | 2177-2116 | 61 | 1.029 | 0.6 | BTBTT |
Sô trận đã đấu - 47 | từ {năm}
SIGCHO
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của47





