Ngày thi đấu 16
|
27
Tháng 10,2018
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
0
:
2
H20:2
H10:0
19
/ 24
Thứ hạng trong giải đấu
7
/ 24
20
/ 100
Overall Form
87
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải hạng nhì quốc gia 18/19

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Luton
462713690424894
2
Barnsley
462613780394191
3
Charlton Athletic
4626101073403388
4
Portsmouth
462513883513288
5
Sunderland AFC
462219580473385
6
Doncaster Rovers
4620131376581873
7
Peterborough United
462012147162972
8
Coventry City
461811175454065
9
Burton Albion
461712176657963
10
Blackpool
461517145052-262
11
Fleetwood Town
461613175852661
12
Oxford United
461515165864-660
13
Gillingham F.C.
461510216172-1155
14
Accrington Stanley
461413195167-1655
15
Bristol Rovers
461315184750-354
16
Rochdale
46159225487-3354
17
Wycombe Wanderers
461411215567-1253
18
Shrewsbury Town
461216185159-852
19
Southend United
46148245568-1350
20
Wimbledon
461311224263-2150
21
Plymouth Argyle
461311225680-2450
22
Walsall
461211234971-2247
23
Scunthorpe United
461210245383-3046
24
Bradford City
46118274977-2841

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Wimbledon
Luton
Các trận đấu gần nhất
WIMLUT
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
3
Tổng số bàn thắng
4.00
6.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
2.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
100‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

WIMLUT
Tài 0.5
87‏%
0.91
91‏%
1.96
Tài 1.5
67‏%
0.91
83‏%
1.96
Tài 2.5
46‏%
0.91
59‏%
1.96
Tài 3.5
13‏%
0.91
39‏%
1.96
Tài 4.5
9‏%
0.91
13‏%
1.96
Tài 5.5
4‏%
0.91
2‏%
1.96
Xỉu 0.5
13‏%
0.91
9‏%
1.96
Xỉu 1.5
33‏%
0.91
17‏%
1.96
Xỉu 2.5
54‏%
0.91
41‏%
1.96
Xỉu 3.5
87‏%
0.91
61‏%
1.96
Xỉu 4.5
91‏%
0.91
87‏%
1.96
Xỉu 5.5
96‏%
0.91
98‏%
1.96

Các cầu thủ
-
Wimbledon

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Pigott, Joe
39
40150620.38
Hanson, James
18
2950200.17
Appiah, Kwesi
9
2640200.15
H
Seddon, Steve
15
1830200.17
Pinnock, Mitch
11
3430200.09
Folivi, Michael
17
1020000.20

Các cầu thủ
-
Luton

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Collins, James
19
44250560.57
Lee, Elliott
10
38120200.32
Hylton, Danny
9
2570210.28
M
Moncur, George
14
1460300.43
Cornick, Harry
7
3260200.19
H
Pearson, Matty
6
4660300.13