Tổng Quan Trận Đấu
2
3
0
0
Cầu Thủ Ghi Bàn
Thống Kê Mùa Giải
WIMPA
WIMPA
15Số lần thắng21
51Bàn thắng72
68Số bàn thắng61
21Cả hai đội ghi bàn24
18Không ghi bàn9
8Số Trận Giữ Sạch Lưới12
Bảng xếp hạng|Giải Hạng Nhì
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Plymouth Argyle | 45 | 21 | 7 | 17 | 72 | 61 | 11 | 70 | THTHT |
19 | ![]() ![]() Wimbledon | 45 | 15 | 8 | 22 | 51 | 68 | -17 | 53 | BBBBT |
Sô trận đã đấu - 24 | từ {năm}
WIMPA
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
35
Tổng số bàn thắng
40
1,46
Số bàn thắng trung bình
1,67
25%
(4)
Dẫn trước ở H1
57%
(7)
54%
(13)
Hoà ở H1
54%
(13)
57%
(7)
Thua ở H1
25%
(4)
Lần gặp gần nhất
1-5của24





