Ngày thi đấu 55
|
13
Tháng 2,2019
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
5
:
2
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ -
40
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải hạng nhất quốc gia

#
Đội
Số trận
T
B
W(OT)
L(OT)
BT
HS
Điểm
Phong độ
1
HC Dukla Jihlava
56331222210-12189118
2
VHK Vsetín
56321551207-15057112
3
Motor České Budějovice
56301730184-13450106
4
Rytíři Kladno
56301641194-15242104
5
HC ZUBR Přerov
56281815162-1352796
6
HC AZ Havířov 2010
56282321172-1452792
7
HK Jestřábi Prostějov
56262211198-1712791
8
HC Stadion Litoměřice
56262221189-1642591
9
HC Frýdek-Místek
56262133191-1741790
10
SK Horácká Slavia Třebíč
56182251166-1561082
11
HC Slavia Praha
56212216167-186-1977
12
HC RT Torax Poruba
56182911168-183-1570
13
HC Benátky nad Jizerou
56143114137-199-6256
14
SLOVAN Ústí nad Labem.
56123525139-220-8147
15
SK Kadan
5684501108-302-19428

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

HC AZ Havířov 2010
HK Jestřábi Prostějov

Tài/Xỉu

HAVJPR
Tài 3.5
76‏%
2.94
90‏%
3.38
Tài 4.5
66‏%
2.94
81‏%
3.38
Tài 5.5
45‏%
2.94
63‏%
3.38
Tài 6.5
27‏%
2.94
43‏%
3.38
Tài 7.5
18‏%
2.94
29‏%
3.38
Tài 8.5
15‏%
2.94
21‏%
3.38
Xỉu 3.5
24‏%
2.94
10‏%
3.38
Xỉu 4.5
34‏%
2.94
19‏%
3.38
Xỉu 5.5
55‏%
2.94
37‏%
3.38
Xỉu 6.5
73‏%
2.94
57‏%
3.38
Xỉu 7.5
82‏%
2.94
71‏%
3.38
Xỉu 8.5
85‏%
2.94
79‏%
3.38