Bảng xếp hạng|2. Liga
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() HC AZ Havířov 2010 | 39 | 37 | 2 | 1 | 0 | 3 | 0 | 233-67 | 166 | 107 | TTTTT |
2 | ![]() ![]() HK Jestřábi Prostějov | 39 | 34 | 5 | 0 | 0 | 1 | 3 | 185-68 | 117 | 104 | TTBTB |
Sô trận đã đấu - 38 | từ {năm}
HAVJPR
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của38
- 202621 thg 4, 20262. Liga Playoffs Chung kết

HK Jestřábi ProstějovH243HC AZ Havířov 2010
20 thg 4, 20262. Liga Playoffs Chung kết
HK Jestřábi ProstějovH240HC AZ Havířov 2010
17 thg 4, 20262. Liga Playoffs Chung kết
HC AZ Havířov 2010H243HK Jestřábi Prostějov
16 thg 4, 20262. Liga Playoffs Chung kết
HC AZ Havířov 2010H253HK Jestřábi Prostějov
24 thg 1, 20262. Liga Ngày thi đấu 31
HK Jestřábi ProstějovH232HC AZ Havířov 2010




