Bảng xếp hạng
MLB
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
16 | ![]() ![]() Cleveland | 80 | 82 | 0.494 | 22.0 | -21 | 0.00 | 4-6 | -4 | 0 | 44-37 | 36-45 |
24 | ![]() ![]() Kansas City | 71 | 91 | 0.438 | 31.0 | -30 | 0.00 | 5-5 | -2 | 0 | 40-41 | 31-50 |
MLB 2011, Giải vô địch nước Mỹ
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Cleveland | 80 | 82 | 0.494 | 17.0 | -16 | 0.00 | 4-6 | -4 | 0 | 44-37 | 36-45 |
11 | ![]() ![]() Kansas City | 71 | 91 | 0.438 | 26.0 | -25 | 0.00 | 5-5 | -2 | 0 | 40-41 | 31-50 |
Giải bóng chày Mỹ 2011, Khu vực trung tâm
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Cleveland | 80 | 82 | 0.494 | 15.0 | -14 | 0.00 | 4-6 | -4 | 0 | 44-37 | 36-45 |
4 | ![]() ![]() Kansas City | 71 | 91 | 0.438 | 24.0 | -23 | 0.00 | 5-5 | -2 | 0 | 40-41 | 31-50 |
Lần gặp gần nhất
1-5của100
- 202608 thg 4, 2026MLB Các giải đấu thông lệ

ClevelandH2102Kansas City
07 thg 4, 2026MLB Các giải đấu thông lệ
ClevelandH221Kansas City
06 thg 4, 2026MLB Các giải đấu thông lệ
ClevelandH224Kansas City
19 thg 3, 2026MLB Spring Training Các giải đấu thông lệ
ClevelandH265Kansas City
09 thg 3, 2026MLB Spring Training Các giải đấu thông lệ
Kansas CityH226Cleveland




