Các giải đấu thông lệ
|
25
Tháng 9,2011
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
3
:
19
20
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Tổng quan

Đường truyền thông tin bị giới hạn
Houston
Colorado
1
0
0
2
0
3
3
1
2
4
0
3
5
0
1
6
0
2
7
0
3
8
0
5
9
2
0
R
3
19
H
7
25
E
1
1

Bảng Xếp Hạng

MLB
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
21
Colorado
73890.45129.0-280.003-71038-4335-46
30
Houston
561060.34646.0-450.004-6-2031-5025-56
MLB 2011, Giải vô địch quốc gia
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
11
Colorado
73890.45129.0-280.003-71038-4335-46
16
Houston
561060.34646.0-450.004-6-2031-5025-56
MLB 2011, Giải vô địch Quốc gia khu vực miền Trung
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
6
Houston
561060.34640.0-390.004-6-2031-5025-56
MLB 2011, Giải vô địch quốc gia miền Tây
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
4
Colorado
73890.45121.0-200.003-71038-4335-46