Bảng xếp hạng|Giải vô địch quốc gia 18/19
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Chennai | 20 | 13 | 4 | 3 | 48 | 28 | 20 | 43 | HTTBT |
2 | SC East Bengal | 20 | 13 | 3 | 4 | 37 | 20 | 17 | 42 | HHTTT |
3 | Real Kashmir | 20 | 10 | 7 | 3 | 25 | 14 | 11 | 37 | HTHBT |
4 | Churchill Brothers SC | 20 | 9 | 7 | 4 | 35 | 23 | 12 | 34 | BHHTB |
5 | Mohun Bagan | 20 | 8 | 5 | 7 | 27 | 28 | -1 | 29 | HTBBT |
6 | Neroca FC | 20 | 7 | 5 | 8 | 27 | 26 | 1 | 26 | BHBBB |
7 | Aizawl F.C. | 20 | 6 | 6 | 8 | 27 | 28 | -1 | 24 | BHTTT |
8 | Indian Arrows | 20 | 6 | 3 | 11 | 19 | 28 | -9 | 21 | TBHHT |
9 | Punjab FC | 20 | 4 | 6 | 10 | 10 | 19 | -9 | 18 | BBTBB |
10 | Gokulam Kerala FC | 20 | 3 | 8 | 9 | 25 | 33 | -8 | 17 | HHBTB |
11 | Shillong Lajong | 20 | 3 | 2 | 15 | 23 | 56 | -33 | 11 | BBHBB |
Phong Độ Mùa Giải
Các trận đấu gần nhất- Gokulam Kerala FC
Các trận đấu gần nhất- Aizawl F.C.
Những trận kế tiếp - Gokulam Kerala FC
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| GOK | AIZ | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 3 3 / 3 | 3 3 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 1 1 / 3 | 2 2 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 4.00 | 9.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 1.33 4 / 3 | 3.00 9 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 33% 1 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 1.00 1W | 2.00 3W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 0% 0 / 3 | 0% 0 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 0% 0 / 3 | 0% 0 / 3 |
Tài/Xỉu
| GOK | AIZ | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 100% 1.25 | 80% 1.35 |
| Tài 1.5 | 85% 1.25 | 65% 1.35 |
| Tài 2.5 | 50% 1.25 | 60% 1.35 |
| Tài 3.5 | 40% 1.25 | 35% 1.35 |
| Tài 4.5 | 15% 1.25 | 25% 1.35 |
| Tài 5.5 | 0% 1.25 | 5% 1.35 |
| Xỉu 0.5 | 0% 1.25 | 20% 1.35 |
| Xỉu 1.5 | 15% 1.25 | 35% 1.35 |
| Xỉu 2.5 | 50% 1.25 | 40% 1.35 |
| Xỉu 3.5 | 60% 1.25 | 65% 1.35 |
| Xỉu 4.5 | 85% 1.25 | 75% 1.35 |
| Xỉu 5.5 | 100% 1.25 | 95% 1.35 |
Sân vận động - EMS Stadium Kozhikode
Bàn Thắng Hiệp Một
0
0.0%
Bàn Thắng Hiệp Hai
0
0.0%
| Chân sút ghi bàn hàng đầu | - |
| Khán giả trên trận | - |
| Tổng Số Thẻ | 0 |
| Tổng số bàn thắng | 28 |
| Tổng Phạt Góc | 0 |

