Thống Kê Mùa Giải
AIZDIA
AIZDIA
2Số lần thắng8
13Bàn thắng24
22Số bàn thắng12
7Cả hai đội ghi bàn7
2Không ghi bàn1
0Số Trận Giữ Sạch Lưới2
Bảng xếp hạng
Giải vô địch quốc gia
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Diamond Harbour FC | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 | 12 | 10 | 22 | TTTTT |
7 | ![]() ![]() Aizawl F.C. | 9 | 2 | 3 | 4 | 13 | 22 | -9 | 9 | TBHBB |
Giải vô địch quốc gia, Vòng Xác Định Vô Địch
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Diamond Harbour FC | 10 | 8 | 1 | 1 | 24 | 12 | 12 | 25 | TTTTT |
Sô trận đã đấu - 1 | từ {năm}
AIZDIA
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
0
Tổng số bàn thắng
2
0
Số bàn thắng trung bình
2
-
(0)
Dẫn trước ở H1
-
(0)
100%
(1)
Hoà ở H1
100%
(1)
-
(0)
Thua ở H1
-
(0)





