Ngày thi đấu 39
|
24
Tháng 3,2012
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
4
:
0
H24:0
H11:0
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ -
20
/ 100
Overall Form
47
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải League 2 11/12

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Swindon Town
462961175324393
2
Shrewsbury Town
4626101066412588
3
Crawley Town
462315876542284
4
Southend United
462581377482983
5
Torquay United
4623121163501381
6
Cheltenham Town
462381566501677
7
Crewe Alexandra
462012146759872
8
Gillingham F.C.
4620101679621770
9
Oxford United
4617171259481168
10
Rotherham United
461813156763467
11
Aldershot Town FC
46199185452266
12
Port Vale
46209176860859
13
Bristol Rovers
461512196070-1057
14
Accrington Stanley
461415175466-1257
15
Morecambe FC
461414186357656
16
Wimbledon
46159226278-1654
17
Burton Albion
461412205481-2754
18
Bradford City
461214205459-550
19
Dagenham & Redbridge FC
46148245072-2250
20
Northampton Town
461212225679-2348
21
Plymouth Argyle
461016204764-1746
22
Barnet FC
461210245279-2746
23
Hereford
461014225070-2044
24
Macclesfield
46813253964-2537

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Wimbledon
Burton Albion
Các trận đấu gần nhất
WIMBUR
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
1
Tổng số bàn thắng
5.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

WIMBUR
Tài 0.5
96‏%
1.35
98‏%
1.17
Tài 1.5
87‏%
1.35
83‏%
1.17
Tài 2.5
59‏%
1.35
48‏%
1.17
Tài 3.5
35‏%
1.35
33‏%
1.17
Tài 4.5
17‏%
1.35
17‏%
1.17
Tài 5.5
7‏%
1.35
4‏%
1.17
Xỉu 0.5
4‏%
1.35
2‏%
1.17
Xỉu 1.5
13‏%
1.35
17‏%
1.17
Xỉu 2.5
41‏%
1.35
52‏%
1.17
Xỉu 3.5
65‏%
1.35
67‏%
1.17
Xỉu 4.5
83‏%
1.35
83‏%
1.17
Xỉu 5.5
93‏%
1.35
96‏%
1.17

Các cầu thủ
-
Wimbledon

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Midson, Jack
10
46180030.39
M
Moore, Luke
11
37100010.27
M
Jolley, Christian
12
3770000.19
M
Moore, Samuel Leslie
8
4150000.12
M
Yussuff, Rashid
23
4040000.10
M
Knott, Billy
28
2030000.15

Các cầu thủ
-
Burton Albion

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Kee, Billy
29
20120000.60
Zola, Calvin
10
36120000.33
Richards, Justin Donovan
9
35110030.31
M
Maghoma, Jacques
19
3640000.11
H
Palmer, Chris
23
3430000.09
H
Webster, Aaron
3
3530000.09