Ngày thi đấu 12
|
07
Tháng 12,2019
|
Sân vận động
Bourg-En-Bresse
|
Sức chứa
3548
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
73
:
101
4
/ 16
Thứ hạng trong giải đấu
12
/ 16
80
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch quốc gia - Pro A 19/20

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Phong độ
1
AS Monaco
252142111-18013101.1720.84
2
ASVEL Lyon-Villeurbanne
252142140-19252151.1120.84
3
Dijon
252142124-18682561.1370.84
4
Metropolitans 92
251872251-2186651.030.72
5
JL Bourg Basket
251692082-2023591.0290.64
6
Cholet
2514112004-1977271.0140.56
7
Nanterre 92
2514112135-2057781.0380.56
8
Limoges
2512132031-2032-110.48
9
Le Mans
2511142048-2089-410.980.44
10
SIG Strasbourg
2410141961-1987-260.9870.417
11
Elan Bearnais Pau
2510151969-2065-960.9540.4
12
Chalon
2510152056-2201-1450.9340.4
13
Orleans
2510152105-2162-570.9740.4
14
Champagne Basketball
259162084-2138-540.9750.36
15
Boulazac
258172057-2124-670.9680.32
16
Roanne
258172027-2210-1830.9170.32
17
Gravelines
257181896-2029-1330.9340.28
18
Le Portel
244201826-2033-2070.8980.167

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

JL Bourg Basket
Dijon

Tài/Xỉu

BOUDIJ
Tài 125.5
100‏%
83.28
100‏%
84.52
Tài 145.5
92‏%
83.28
92‏%
84.52
Tài 165.5
52‏%
83.28
32‏%
84.52
Tài 185.5
4‏%
83.28
0‏%
84.52
Tài 200.5
0‏%
83.28
0‏%
84.52
Tài 225.5
0‏%
83.28
0‏%
84.52
Xỉu 125.5
0‏%
83.28
0‏%
84.52
Xỉu 145.5
8‏%
83.28
8‏%
84.52
Xỉu 165.5
48‏%
83.28
68‏%
84.52
Xỉu 185.5
96‏%
83.28
100‏%
84.52
Xỉu 200.5
100‏%
83.28
100‏%
84.52
Xỉu 225.5
100‏%
83.28
100‏%
84.52