Ngày thi đấu 9
|
13
Tháng 11,2019
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
109
:
62
9
/ 12
Thứ hạng trong giải đấu
8
/ 12
40
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng

Giải vô địch quốc gia 19/20
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
Tỷ lệ điểm
pct
Phong độ
1
Basketball Nymburk
222202214-16121.3731
2
BK Opava
221751904-16721.1390.773
3
Svitavy
221661919-17831.0760.727
4
Pardubice
221391751-16621.0540.591
5
BK Olomoucko
2212101912-18251.0480.545
6
Usti nad Labem
2212101795-18720.9590.545
7
Prague
2211111804-17991.0030.5
8
BK Děčín
2210121782-18000.990.455
9
Kralovsti Sokoli
226161810-20520.8820.273
10
NH Ostrava
226161791-21060.850.273
11
BC Kolin
224181773-20380.870.182
12
Basket Brno
223191660-18940.8760.136
Giải vô địch quốc gia 19/20, Bảng A1
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
Tỷ lệ điểm
pct
Phong độ
1
Basketball Nymburk
282802801-21021.3331
2
BK Opava
282082406-21851.1010.714
3
Svitavy
281992476-23331.0610.679
4
Usti nad Labem
2816122329-24120.9660.571
5
Pardubice
2815132258-21831.0340.536
6
BK Olomoucko
2815132431-23441.0370.536
7
Prague
2813152315-23250.9960.464
8
BK Děčín
2811172280-23560.9680.393
Giải vô địch quốc gia 19/20, Bảng A2
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
Tỷ lệ điểm
pct
Phong độ
1
Basket Brno
278192078-22540.9220.296
2
NH Ostrava
278192201-25410.8660.296
3
Kralovsti Sokoli
278192204-24450.9010.296
4
BC Kolin
275222179-24780.8790.185

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

BK Olomoucko
NH Ostrava

Tài/Xỉu

OLONHO
Tài 125.5
100‏%
86.07
100‏%
80.78
Tài 145.5
93‏%
86.07
96‏%
80.78
Tài 165.5
57‏%
86.07
67‏%
80.78
Tài 185.5
18‏%
86.07
30‏%
80.78
Tài 200.5
4‏%
86.07
0‏%
80.78
Tài 225.5
0‏%
86.07
0‏%
80.78
Xỉu 125.5
0‏%
86.07
0‏%
80.78
Xỉu 145.5
7‏%
86.07
4‏%
80.78
Xỉu 165.5
43‏%
86.07
33‏%
80.78
Xỉu 185.5
82‏%
86.07
70‏%
80.78
Xỉu 200.5
96‏%
86.07
100‏%
80.78
Xỉu 225.5
100‏%
86.07
100‏%
80.78