Bảng xếp hạng|Giải Quốc Gia
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Elitzur Kiryat Ata | 22 | 12 | 10 | 1842-1853 | -11 | 34 | B |
7 | ![]() ![]() Hapoel Galil Elyon | 22 | 11 | 11 | 1818-1789 | 29 | 33 |
Lần gặp gần nhất
1-5của12
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Elitzur Kiryat Ata | 22 | 12 | 10 | 1842-1853 | -11 | 34 | B |
7 | ![]() ![]() Hapoel Galil Elyon | 22 | 11 | 11 | 1818-1789 | 29 | 33 |