Ngày thi đấu 13
|
14
Tháng 1,2020
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
95
:
70
40
/ 100
Overall Form
0
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Quốc Gia

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Bnei Herzliya
221571928-177914937
2
Hapoel Haifa BC
221571940-18707037
3
Elitzur Yavne
221481867-18254236
4
Hapoel Afula
221481849-17717836
5
Elitzur Kiryat Ata
2212101842-1853-1134
6
Maccabi Hod HaSharon
2212101922-18982434
7
Hapoel Galil Elyon
2211111818-17892933
8
Elitzur Netanya
2211111753-17153833
9
Maccabi Raanana
2210121763-1807-4432
10
Hapoel Ramat Gan Givatayim
229131843-1936-9331
11
Maccabi Kiryat Motzkin
229131806-17733331
12
Elizur Ashkelon
228141865-1921-5630
13
Hapoel Hevel Modiin
228141867-1980-11330
14
AS Ramat HaSharon
226161806-1952-14628

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Hapoel Galil Elyon
Elitzur Kiryat Ata

Tài/Xỉu

HGEELI
Tài 125.5
100‏%
81.86
100‏%
83.73
Tài 145.5
86‏%
81.86
91‏%
83.73
Tài 165.5
41‏%
81.86
45‏%
83.73
Tài 185.5
5‏%
81.86
14‏%
83.73
Tài 200.5
0‏%
81.86
9‏%
83.73
Tài 225.5
0‏%
81.86
0‏%
83.73
Xỉu 125.5
0‏%
81.86
0‏%
83.73
Xỉu 145.5
14‏%
81.86
9‏%
83.73
Xỉu 165.5
59‏%
81.86
55‏%
83.73
Xỉu 185.5
95‏%
81.86
86‏%
83.73
Xỉu 200.5
100‏%
81.86
91‏%
83.73
Xỉu 225.5
100‏%
81.86
100‏%
83.73