Bảng xếp hạng|Giải vô địch quốc gia 11/12
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Rhodes | 24 | 16 | 8 | 1787-1696 | 91 | 40 | BTBTB |
12 | ![]() ![]() Peristeri Athens | 24 | 7 | 17 | 1529-1742 | -213 | 31 | BBBBT |
Lần gặp gần nhất
1-5của26
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Rhodes | 24 | 16 | 8 | 1787-1696 | 91 | 40 | BTBTB |
12 | ![]() ![]() Peristeri Athens | 24 | 7 | 17 | 1529-1742 | -213 | 31 | BBBBT |