Ngày thi đấu 33
|
02
Tháng 3,2021
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
2
:
0
H22:0
H11:0
24
/ 24
Thứ hạng trong giải đấu
8
/ 24
0
/ 100
Overall Form
73
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải hạng nhì quốc gia

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Hull City
462781180384289
2
Peterborough United
462691183463787
3
Blackpool
4623111260372380
4
Sunderland AFC
462017970422877
5
Lincoln City
4622111369501977
6
Oxford United
462281677562174
7
Charlton Athletic
4620141270561474
8
Portsmouth
462191665511472
9
Ipswich Town F.C.
461912154646069
10
Gillingham F.C.
461910176360367
11
Accrington Stanley
461813156368-567
12
Crewe Alexandra
461812165661-566
13
Milton Keynes Dons
461811176462265
14
Doncaster Rovers
46197206367-464
15
Fleetwood Town
461612184946360
16
Burton Albion
461512196173-1257
17
Shrewsbury Town
461315185057-754
18
Plymouth Argyle
461411215380-2753
19
Wimbledon
461215195470-1651
20
Wigan
46139245477-2348
21
Rochdale
461114216178-1747
22
Northampton Town
461112234167-2645
23
Swindon Town
46134295589-3443
24
Bristol Rovers
46108284070-3038

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

10‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Northampton Town
Plymouth Argyle
Các trận đấu gần nhất
NOTPA
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
0
Tổng số bàn thắng
3.00
2.00
Số bàn thắng trung bình
1.00
0.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

NOTPA
Tài 0.5
85‏%
0.89
98‏%
1.15
Tài 1.5
70‏%
0.89
76‏%
1.15
Tài 2.5
46‏%
0.89
54‏%
1.15
Tài 3.5
24‏%
0.89
30‏%
1.15
Tài 4.5
7‏%
0.89
13‏%
1.15
Tài 5.5
2‏%
0.89
11‏%
1.15
Xỉu 0.5
15‏%
0.89
2‏%
1.15
Xỉu 1.5
30‏%
0.89
24‏%
1.15
Xỉu 2.5
54‏%
0.89
46‏%
1.15
Xỉu 3.5
76‏%
0.89
70‏%
1.15
Xỉu 4.5
93‏%
0.89
87‏%
1.15
Xỉu 5.5
98‏%
0.89
89‏%
1.15

Các cầu thủ
-
Northampton Town

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Watson, Ryan
8
3990300.23
Hoskins, Sam
7
4680330.17
Smith, Harry
9
1630000.19
H
Kioso, Peter
15
2130000.14
Rose, Danny
32
3930100.08
H
Horsfall, Fraser
6
4030100.07

Các cầu thủ
-
Plymouth Argyle

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Jephcott, Luke
31
41150510.37
Ennis, Niall
11
2460400.25
H
Edwards, Joe
8
4060300.15
M
Grant, Conor
15
3850200.13
Hardie, Ryan
9
4350200.12
M
Camara, Panutche
28
4120000.05