Thống Kê Mùa Giải
NOTPA
NOTPA
11Số lần thắng14
41Bàn thắng53
67Số bàn thắng80
18Cả hai đội ghi bàn23
23Không ghi bàn14
12Số Trận Giữ Sạch Lưới10
Bảng xếp hạng|Giải hạng nhì quốc gia
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
18 | ![]() ![]() Plymouth Argyle | 46 | 14 | 11 | 21 | 53 | 80 | -27 | 53 | HBBBB |
22 | ![]() ![]() Northampton Town | 46 | 11 | 12 | 23 | 41 | 67 | -26 | 45 | BTHBH |
Lần gặp gần nhất
1-5của18





