Ngày thi đấu 29
|
13
Tháng 4,2021
|
Sân vận động
|
Sức chứa
6000
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
69
:
103
9
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
1
/ 18
20
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch quốc gia - Pro A

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Phong độ
1
Dijon
342772762-25392231.0880.794
2
ASVEL Lyon-Villeurbanne
342773083-26554281.1610.794
3
SIG Strasbourg
3424102814-26981161.0430.706
4
AS Monaco
3424102834-25942401.0930.706
5
JL Bourg Basket
3422122910-27291811.0660.647
6
Metropolitans 92
3420142730-26261041.040.588
7
Le Mans
3419152909-2870391.0140.559
8
Orleans
3419152891-27321591.0580.559
9
Limoges
3417172583-2664-810.970.5
10
Nanterre 92
3417172849-2807421.0150.5
11
Elan Bearnais Pau
3416182753-2819-660.9770.471
12
Champagne Basketball
3413212754-2896-1420.9510.382
13
Le Portel
3413212489-2751-2620.9050.382
14
Cholet
3412222815-2842-270.990.353
15
Gravelines
3411232571-2863-2920.8980.324
16
Roanne
3411232712-2836-1240.9560.324
17
Chalon
3410242771-2961-1900.9360.294
18
Boulazac
344302629-2977-3480.8830.118

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Limoges
Dijon

Tài/Xỉu

LIMDIJ
Tài 125.5
100‏%
75.5
100‏%
80.84
Tài 145.5
68‏%
75.5
70‏%
80.84
Tài 165.5
15‏%
75.5
24‏%
80.84
Tài 185.5
3‏%
75.5
0‏%
80.84
Tài 200.5
0‏%
75.5
0‏%
80.84
Tài 225.5
0‏%
75.5
0‏%
80.84
Xỉu 125.5
0‏%
75.5
0‏%
80.84
Xỉu 145.5
32‏%
75.5
30‏%
80.84
Xỉu 165.5
85‏%
75.5
76‏%
80.84
Xỉu 185.5
97‏%
75.5
100‏%
80.84
Xỉu 200.5
100‏%
75.5
100‏%
80.84
Xỉu 225.5
100‏%
75.5
100‏%
80.84