Bảng xếp hạng|Pro B
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Paris Basketball | 34 | 23 | 11 | 2921-2608 | 313 | 1.12 | 0.676 | BTTTT |
3 | ![]() ![]() Saint Quentin | 34 | 22 | 12 | 2858-2693 | 165 | 1.061 | 0.647 | TBTBT |
Lần gặp gần nhất
1-5của11
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Paris Basketball | 34 | 23 | 11 | 2921-2608 | 313 | 1.12 | 0.676 | BTTTT |
3 | ![]() ![]() Saint Quentin | 34 | 22 | 12 | 2858-2693 | 165 | 1.061 | 0.647 | TBTBT |