Bảng xếp hạng|Liga ACB
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Valencia | 36 | 24 | 12 | 3107-2917 | 190 | 1.065 | 0.667 | TTTBT |
6 | ![]() ![]() San Pablo Burgos | 36 | 22 | 14 | 3130-2995 | 135 | 1.045 | 0.611 | BBTTT |
Lần gặp gần nhất
1-5của14
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Valencia | 36 | 24 | 12 | 3107-2917 | 190 | 1.065 | 0.667 | TTTBT |
6 | ![]() ![]() San Pablo Burgos | 36 | 22 | 14 | 3130-2995 | 135 | 1.045 | 0.611 | BBTTT |