Ngày thi đấu 20
|
17
Tháng 1,2021
|
Sân vận động
|
Sức chứa
9352
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
78
:
83
15
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
2
/ 18
20
/ 100
Overall Form
100
/ 100

Bảng xếp hạng|
Liga ACB

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Phong độ
1
Real
363423132-27413911.1430.944
2
Barcelona
363243162-26215411.2060.889
3
Canarias
362793147-28612861.10.75
4
Valencia
3624123107-29171901.0650.667
5
Vitoria
3623132952-28141381.0490.639
6
San Pablo Burgos
3622143130-29951351.0450.611
7
Badalona
3620163089-3070191.0060.556
8
Canaria
3618182931-3004-730.9760.5
9
Andorra
3617192850-2866-160.9940.472
10
Manresa
3617193017-3134-1170.9630.472
11
Malaga
3617193014-2997171.0060.472
12
Murcia
3616202924-2951-270.9910.444
13
Zaragoza
3614223127-3189-620.9810.389
14
Obradoiro
3612242888-3015-1270.9580.333
15
Fuenlabrada
3612242920-3019-990.9670.333
16
Betis
3611252786-3032-2460.9190.306
17
Bilbao
3610262880-3118-2380.9240.278
18
Estudiantes
369272969-3185-2160.9320.25
19
S. Sebastian Gipuzko
367292650-3146-4960.8420.194

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

San Pablo Burgos
Valencia

Tài/Xỉu

SPBVAL
Tài 125.5
100‏%
85.45
100‏%
84.98
Tài 145.5
92‏%
85.45
86‏%
84.98
Tài 165.5
58‏%
85.45
55‏%
84.98
Tài 185.5
13‏%
85.45
14‏%
84.98
Tài 200.5
0‏%
85.45
0‏%
84.98
Tài 225.5
0‏%
85.45
0‏%
84.98
Xỉu 125.5
0‏%
85.45
0‏%
84.98
Xỉu 145.5
8‏%
85.45
14‏%
84.98
Xỉu 165.5
42‏%
85.45
45‏%
84.98
Xỉu 185.5
87‏%
85.45
86‏%
84.98
Xỉu 200.5
100‏%
85.45
100‏%
84.98
Xỉu 225.5
100‏%
85.45
100‏%
84.98