Bảng xếp hạng|Liga ACB
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() San Pablo Burgos | 36 | 22 | 14 | 3130-2995 | 135 | 1.045 | 0.611 | BBTTT |
10 | ![]() ![]() Manresa | 36 | 17 | 19 | 3017-3134 | -117 | 0.963 | 0.472 | TBBTT |
Lần gặp gần nhất
1-5của9
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() San Pablo Burgos | 36 | 22 | 14 | 3130-2995 | 135 | 1.045 | 0.611 | BBTTT |
10 | ![]() ![]() Manresa | 36 | 17 | 19 | 3017-3134 | -117 | 0.963 | 0.472 | TBBTT |