Tổng Quan Trận Đấu
5
Thời gian hội ý
2
22
Số lần phạm lỗi
27
Thống Kê Mùa Giải
MANSPB
MANSPB
84.8Points89.4
35Rebounds35.9
17.8Assists17.9
6.7Steals10.5
3.3Blocks3.1
15.5Turnovers13.9
62.8Field Goals Attempted69.6
43%Field Goal Percentage46%
28.1Three Pointers Attempted24.5
34%Three Point Percentage31%
24.3Free Throws Attempted23.9
76%Free Throw Percentage73%
Bảng xếp hạng|Giải Bóng Rổ Liga ACB
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12 | ![]() ![]() Manresa | 28 | 11 | 17 | 2373-2550 | -177 | 0.931 | 0.393 | BBTTB |
16 | ![]() ![]() San Pablo Burgos | 28 | 8 | 20 | 2503-2606 | -103 | 0.96 | 0.286 | BTBBT |
Sô trận đã đấu - 9 | từ {năm}
MANSPB
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của9





