Bảng xếp hạng|ZBL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Sokol HK | 18 | 16 | 2 | 1559-1205 | 1.294 | 0.889 | 34 | TTTTT |
8 | ![]() ![]() BK Loko Trutnov | 18 | 4 | 14 | 1112-1556 | 0.715 | 0.222 | 22 | BBBTB |
Lần gặp gần nhất
1-5của34
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Sokol HK | 18 | 16 | 2 | 1559-1205 | 1.294 | 0.889 | 34 | TTTTT |
8 | ![]() ![]() BK Loko Trutnov | 18 | 4 | 14 | 1112-1556 | 0.715 | 0.222 | 22 | BBBTB |