Tổng Quan Trận Đấu
0
Thời gian hội ý
0
0
Số lần phạm lỗi
0
Group Table
ZBL 25/26
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() BK Zabiny Brno | 18 | 14 | 4 | 1471-1132 | 339 | 32 | BTTBT |
7 | ![]() ![]() BK Loko Trutnov | 18 | 7 | 11 | 1316-1435 | -119 | 25 | BBTTB |
ZBL 25/26, Championship Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() BK Zabiny Brno | 22 | 17 | 5 | 1781-1422 | 359 | 39 | BTTBT |
ZBL 25/26, Relegation Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() BK Loko Trutnov | 22 | 9 | 13 | 1630-1725 | -95 | 31 | BBTTB |
Sô trận đã đấu - 35 | từ {năm}
ZABLOK
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của35
- 202602 thg 4, 2026ZBL, Nữ, Vòng đấu loại trực tiếp Tứ kết

BK Zabiny BrnoH27641BK Loko Trutnov
31 thg 3, 2026ZBL, Nữ, Vòng đấu loại trực tiếp Tứ kết
BK Loko TrutnovH25075BK Zabiny Brno
28 thg 3, 2026ZBL, Nữ, Vòng đấu loại trực tiếp Tứ kết
BK Zabiny BrnoH210154BK Loko Trutnov
03 thg 1, 2026ZBL, Women Ngày thi đấu 13
BK Loko TrutnovH25890BK Zabiny Brno




