Ngày thi đấu 12
|
16
Tháng 3,2021
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
1
:
1
H21:1
H10:0
18
/ 24
Thứ hạng trong giải đấu
16
/ 24
20
/ 100
Overall Form
67
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải hạng nhì quốc gia

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Hull City
462781180384289
2
Peterborough United
462691183463787
3
Blackpool
4623111260372380
4
Sunderland AFC
462017970422877
5
Lincoln City
4622111369501977
6
Oxford United
462281677562174
7
Charlton Athletic
4620141270561474
8
Portsmouth
462191665511472
9
Ipswich Town F.C.
461912154646069
10
Gillingham F.C.
461910176360367
11
Accrington Stanley
461813156368-567
12
Crewe Alexandra
461812165661-566
13
Milton Keynes Dons
461811176462265
14
Doncaster Rovers
46197206367-464
15
Fleetwood Town
461612184946360
16
Burton Albion
461512196173-1257
17
Shrewsbury Town
461315185057-754
18
Plymouth Argyle
461411215380-2753
19
Wimbledon
461215195470-1651
20
Wigan
46139245477-2348
21
Rochdale
461114216178-1747
22
Northampton Town
461112234167-2645
23
Swindon Town
46134295589-3443
24
Bristol Rovers
46108284070-3038

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Wimbledon
Wigan
Các trận đấu gần nhất
WIMWIG
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
3
Tổng số bàn thắng
4.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
100‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

WIMWIG
Tài 0.5
93‏%
1.17
93‏%
1.17
Tài 1.5
70‏%
1.17
72‏%
1.17
Tài 2.5
48‏%
1.17
52‏%
1.17
Tài 3.5
26‏%
1.17
28‏%
1.17
Tài 4.5
15‏%
1.17
24‏%
1.17
Tài 5.5
11‏%
1.17
9‏%
1.17
Xỉu 0.5
7‏%
1.17
7‏%
1.17
Xỉu 1.5
30‏%
1.17
28‏%
1.17
Xỉu 2.5
52‏%
1.17
48‏%
1.17
Xỉu 3.5
74‏%
1.17
72‏%
1.17
Xỉu 4.5
85‏%
1.17
76‏%
1.17
Xỉu 5.5
89‏%
1.17
91‏%
1.17

Các cầu thủ
-
Wimbledon

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Pigott, Joe
39
45190440.42
Longman, Ryan
29
4480200.18
Palmer, Ollie
9
2350100.22
M
Assal, Ayoub
10
1440200.29
M
Rudoni, Jack
12
3940100.10
H
Heneghan, Ben
22
2320000.09

Các cầu thủ
-
Wigan

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Keane, Will
10
32110420.34
Lang, Callum
19
2390200.39
Joseph, Kyle
22
1850100.28
Dodoo, Joe
20
2040100.20
Garner, Joe
14
1130110.27
H
James, Tom
27
1930100.16