Tứ kết
|
22
Tháng 5,2012
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
64
:
89
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ -
40
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch quốc gia - Pro A 11/12

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
1
Gravelines
302732377-19474301.2210.957
2
Chalon
302372494-22722221.0980.76753
3
Orleans
302192309-21191901.090.751
4
Le Mans
3019112487-23591281.0540.63349
5
Nancy
3018122374-2283911.040.648
6
Metropolitans 92
3017132449-2438111.0050.56747
7
Roanne
3016142287-2296-90.9960.53346
8
Cholet
3016142387-2320671.0290.53346
9
Dijon
3014162099-2134-350.9840.46744
10
SIG Strasbourg
3014162306-2241651.0290.46744
11
Nanterre 92
3014162394-2413-190.9920.46744
12
ASVEL Lyon-Villeurbanne
3013172242-2265-230.990.43343
13
Poitiers
309212174-2336-1620.9310.339
14
Le Havre
309212315-2378-630.9740.339
15
Elan Bearnais Pau
307232270-2570-3000.8830.23337
16
Toulon
303272266-2859-5930.7930.130

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Le Mans
Nancy

Tài/Xỉu

LMSSNB
Tài 125.5
100‏%
80.59
100‏%
78.12
Tài 145.5
84‏%
80.59
70‏%
78.12
Tài 165.5
30‏%
80.59
21‏%
78.12
Tài 185.5
3‏%
80.59
0‏%
78.12
Tài 200.5
3‏%
80.59
0‏%
78.12
Tài 225.5
0‏%
80.59
0‏%
78.12
Xỉu 125.5
0‏%
80.59
0‏%
78.12
Xỉu 145.5
16‏%
80.59
30‏%
78.12
Xỉu 165.5
70‏%
80.59
79‏%
78.12
Xỉu 185.5
97‏%
80.59
100‏%
78.12
Xỉu 200.5
97‏%
80.59
100‏%
78.12
Xỉu 225.5
100‏%
80.59
100‏%
78.12