Ngày thi đấu 11
|
17
Tháng 11,2021
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
100
:
52
2
/ 12
Thứ hạng trong giải đấu
12
/ 12
100
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng xếp hạng

Giải vô địch quốc gia
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
KK Zadar
221751869-159527439
2
KK Cibona Zagreb
221751884-156931539
3
KK Split
221751820-156325739
4
Kk Cedevita Zagreb Junior
221751862-168517739
5
KK Gorica
221391772-17106235
6
KK Zabok
2210121684-1754-7032
7
KK Škrljevo
2210121768-1797-2932
8
KK Dubrava Zagreb
227151592-1751-15929
9
Kk Alkar Sinj
227151696-1861-16529
10
Sibenka
226161590-1789-19928
11
KK Vrijednosnice Osijek
226161690-1857-16728
12
KK Sonik-Puntamika
225171563-1859-29627
Championship Round
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
KK Cibona Zagreb
322572705-232038557
2
KK Split
322482658-233632256
3
KK Zadar
322392729-239033955
4
Kk Cedevita Zagreb Junior
3220122614-247913552
5
KK Gorica
3217152588-25434549
6
KK Zabok
3212202468-2679-21144
Relegation Round
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
KK Škrljevo
3217152520-2537-1749
2
KK Dubrava Zagreb
3213192383-2523-14045
3
Sibenka
3213192448-2525-7745
4
Kk Alkar Sinj
3211212446-2635-18943
5
KK Sonik-Puntamika
329232314-2663-34941
6
KK Vrijednosnice Osijek
328242455-2698-24340

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

KK Cibona Zagreb
Sibenka

Tài/Xỉu

CIBSIB
Tài 125.5
95‏%
82.76
97‏%
75.88
Tài 145.5
71‏%
82.76
75‏%
75.88
Tài 165.5
27‏%
82.76
22‏%
75.88
Tài 185.5
5‏%
82.76
6‏%
75.88
Tài 200.5
0‏%
82.76
0‏%
75.88
Tài 225.5
0‏%
82.76
0‏%
75.88
Xỉu 125.5
5‏%
82.76
3‏%
75.88
Xỉu 145.5
29‏%
82.76
25‏%
75.88
Xỉu 165.5
73‏%
82.76
78‏%
75.88
Xỉu 185.5
95‏%
82.76
94‏%
75.88
Xỉu 200.5
100‏%
82.76
100‏%
75.88
Xỉu 225.5
100‏%
82.76
100‏%
75.88