Bảng xếp hạng
Giải vô địch quốc gia
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() KK Cibona Zagreb | 22 | 17 | 5 | 1884-1569 | 315 | 39 | TTTTB |
10 | ![]() ![]() Sibenka | 22 | 6 | 16 | 1590-1789 | -199 | 28 | TTTBB |
Championship Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() KK Cibona Zagreb | 32 | 25 | 7 | 2705-2320 | 385 | 57 | TTTTB |
Relegation Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Sibenka | 32 | 13 | 19 | 2448-2525 | -77 | 45 | TTTBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của37





