Ngày thi đấu 23
|
12
Tháng 3,2022
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
65
:
88
60
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng xếp hạng|
Liga Nationala

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Universitatea Cluj
302822744-228046458
2
CSM CSU Oradea
302372415-207434153
3
Cso Voluntari
302372540-223130953
4
Arges Pitesti
302282443-213031352
5
Universitatea Craiova
3018122514-233717748
6
Timișoara
3018122373-223513848
7
Dinamo București
3015152270-22511945
8
Sibiu
3015152433-2443-1045
9
CSM Ploiesti
3013172396-2489-9343
10
Steaua Bucuresti
3012182404-2603-19942
11
CSM Constanta
3012182267-2321-5442
12
Targu Jiu
3011192315-2420-10541
13
CS Rapid Bucuresti
309212232-2570-33839
14
Municipal Galati
308222289-2419-13038
15
Focșani
308222093-2439-34638
16
Miercurea Ciuc
305252089-2575-48635

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

CS Rapid Bucuresti
Dinamo București

Tài/Xỉu

RAPDBU
Tài 125.5
100‏%
73.57
91‏%
72.76
Tài 145.5
77‏%
73.57
42‏%
72.76
Tài 165.5
33‏%
73.57
12‏%
72.76
Tài 185.5
3‏%
73.57
0‏%
72.76
Tài 200.5
3‏%
73.57
0‏%
72.76
Tài 225.5
0‏%
73.57
0‏%
72.76
Xỉu 125.5
0‏%
73.57
9‏%
72.76
Xỉu 145.5
23‏%
73.57
58‏%
72.76
Xỉu 165.5
67‏%
73.57
88‏%
72.76
Xỉu 185.5
97‏%
73.57
100‏%
72.76
Xỉu 200.5
97‏%
73.57
100‏%
72.76
Xỉu 225.5
100‏%
73.57
100‏%
72.76