Bảng xếp hạng|Liga Nationala
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Dinamo București | 30 | 15 | 15 | 2270-2251 | 19 | 45 | BTTBT |
13 | ![]() ![]() CS Rapid Bucuresti | 30 | 9 | 21 | 2232-2570 | -338 | 39 | TBTTB |
Lần gặp gần nhất
1-5của15
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Dinamo București | 30 | 15 | 15 | 2270-2251 | 19 | 45 | BTTBT |
13 | ![]() ![]() CS Rapid Bucuresti | 30 | 9 | 21 | 2232-2570 | -338 | 39 | TBTTB |