Bảng xếp hạng|Clausura
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Brujos Izalco | 18 | 13 | 5 | 1687-1508 | 179 | 1.119 | 0.722 | 31 | TTTBT |
9 | ![]() ![]() Santiagueno BC | 18 | 2 | 16 | 1366-1679 | -313 | 0.814 | 0.111 | 20 | BBBBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của17
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Brujos Izalco | 18 | 13 | 5 | 1687-1508 | 179 | 1.119 | 0.722 | 31 | TTTBT |
9 | ![]() ![]() Santiagueno BC | 18 | 2 | 16 | 1366-1679 | -313 | 0.814 | 0.111 | 20 | BBBBB |