Phong Độ Mùa Giải
Các trận đấu gần nhất- Bradford City
Các trận đấu gần nhất- Exeter City
Những trận kế tiếp - Bradford City
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| BRA | EXC | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 2 2 / 2 | 3 3 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 2 2 / 2 | 1 1 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 2.00 | 4.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 1.00 2 / 2 | 1.33 4 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 100% 2 / 2 | 33% 1 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 100% 2 / 2 | 100% 3 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 0.00 0W | 1.00 1W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 100% 2 / 2 | 100% 3 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 2 / 2 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 0% 0 / 2 | 0% 0 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 0% 0 / 2 | 0% 0 / 3 |
Tài/Xỉu
| BRA | EXC | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 100% 1 | 100% 1.33 |
| Tài 1.5 | 100% 1 | 100% 1.33 |
| Tài 2.5 | 50% 1 | 67% 1.33 |
| Tài 3.5 | 0% 1 | 0% 1.33 |
| Tài 4.5 | 0% 1 | 0% 1.33 |
| Tài 5.5 | 0% 1 | 0% 1.33 |
| Xỉu 0.5 | 0% 1 | 0% 1.33 |
| Xỉu 1.5 | 0% 1 | 0% 1.33 |
| Xỉu 2.5 | 50% 1 | 33% 1.33 |
| Xỉu 3.5 | 100% 1 | 100% 1.33 |
| Xỉu 4.5 | 100% 1 | 100% 1.33 |
| Xỉu 5.5 | 100% 1 | 100% 1.33 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Robinson, Theo 20 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.50 |
| TĐ | ![]() Angol, Lee 7 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.50 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Jay, Matt 7 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1.00 |
| TĐ | ![]() Nombe, Sam 10 | 2 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1.00 |
| M | ![]() Atangana, Nigel 4 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1.00 |
| H | ![]() Daniel, Colin 23 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.50 |
| H | ![]() Ray, George 35 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0.50 |





