Bảng xếp hạng
Giải MHL
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() U20 Omskie Yastreby | 61 | 43 | 6 | 6 | 1 | 263-120 | 143 | 151 | TTTTT |
9 | ![]() ![]() U20 Chaika Nizhny Novgorod | 60 | 27 | 23 | 1 | 1 | 166-179 | -13 | 94 | TTTTB |
Giải MHL
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() U20 Omskie Yastreby | 61 | 43 | 6 | 6 | 1 | 263-120 | 143 | 151 | TTTTT |
18 | ![]() ![]() U20 Chaika Nizhny Novgorod | 60 | 27 | 23 | 1 | 1 | 166-179 | -13 | 94 | TTTTB |
Lần gặp gần nhất
1-5của48
- 202619 thg 4, 2026MHL, Vòng Playoff Tứ kết

U20 Chaika Nizhny NovgorodH220U20 Omskie Yastreby
18 thg 4, 2026MHL, Vòng Playoff Tứ kết
U20 Chaika Nizhny NovgorodHPh32U20 Omskie Yastreby
15 thg 4, 2026MHL, Vòng Playoff Tứ kết
U20 Omskie YastrebySPĐ23U20 Chaika Nizhny Novgorod
14 thg 4, 2026MHL, Vòng Playoff Tứ kết
U20 Omskie YastrebyH240U20 Chaika Nizhny Novgorod




