Bảng Xếp Hạng
Bắc
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Sheffield | 8 | 4 | 4 | 622-618 | 4 | 1.006 | 0.5 | 8 | BBTBT |
Nam
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() London Lions | 8 | 7 | 1 | 722-622 | 100 | 1.161 | 0.875 | 14 | TTTBT |
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Sheffield | 8 | 4 | 4 | 622-618 | 4 | 1.006 | 0.5 | 8 | BBTBT |
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() London Lions | 8 | 7 | 1 | 722-622 | 100 | 1.161 | 0.875 | 14 | TTTBT |