Ngày thi đấu 6
|
10
Tháng 11,2012
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
93
:
68
11
/ 16
Thứ hạng trong giải đấu
2
/ 16
20
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng Xếp Hạng

Super League
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Partizan Belgrade
141221195-93526026
2
KK Crvena zvezda
141131143-101512825
3
Mega Basket
14951142-11043823
4
Vojvodina
14861113-10743922
5
Radnicki Kragujevac
14771112-10644821
6
Kk Metalac
144101064-1112-4818
7
Sloboda
14410938-1223-28518
8
Konstantin Nis
14113923-1103-18015
Giải bóng rổ KLS
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Vojvodina
262062222-196725546
2
Mega Basket
262062305-206823746
3
Kk Metalac
2616101981-19334842
4
Konstantin Nis
2615111899-178911041
5
Sloboda
2615111987-19711641
6
Vrsac
2614122136-2130640
7
FMP Belgrade
2614121981-18938840
8
Borac Cacak
2613131942-1957-1539
9
OKK Beograd
2612142134-2156-2238
10
Kk Tamis
2611151926-1921537
11
Smederevo
2610161960-2030-7036
12
Sloga Kraljevo
269172041-2223-18235
13
Radnicki Kragujevac
268181944-2074-13034
14
Jagodina
265211888-2234-34631

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Kk Tamis
Sloboda

Tài/Xỉu

TAMSLO
Tài 125.5
88‏%
74.08
98‏%
73.13
Tài 145.5
58‏%
74.08
63‏%
73.13
Tài 165.5
12‏%
74.08
15‏%
73.13
Tài 185.5
0‏%
74.08
3‏%
73.13
Tài 200.5
0‏%
74.08
0‏%
73.13
Tài 225.5
0‏%
74.08
0‏%
73.13
Xỉu 125.5
12‏%
74.08
3‏%
73.13
Xỉu 145.5
42‏%
74.08
38‏%
73.13
Xỉu 165.5
88‏%
74.08
85‏%
73.13
Xỉu 185.5
100‏%
74.08
98‏%
73.13
Xỉu 200.5
100‏%
74.08
100‏%
73.13
Xỉu 225.5
100‏%
74.08
100‏%
73.13