15
Tháng 3,2022
|
Sân vận động
Vilnius
|
Sức chứa
10000
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
64
:
83
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
1
/ -
80
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng Xếp Hạng

Bảng A
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
1
MHP Riesen Ludwigsburg
642494-450441.0980.66710
2
Canarias
642476-450261.0580.66710
3
BC Prometey
633459-434251.0580.59
4
Sassari
615421-516-950.8160.1677
Bảng B
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
1
Manresa
651487-445421.0940.83311
2
Hapoel Jerusalem
633475-461141.030.59
3
Karsiyaka Basket
633453-475-220.9540.59
4
Stal Ostrow Wielkopolski
615449-483-340.930.1677
Bảng C
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
1
Malaga
642467-403641.1590.66710
2
Dijon
633442-43391.0210.59
3
Lavriou
633411-440-290.9340.59
4
BC Nizhny Novgorod
624459-503-440.9130.3338
Bảng D
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
1
Falco KC-Szombathely
651461-442191.0430.83311
2
Treviso
642483-446371.0830.66710
3
Vef Riga
624463-474-110.9770.3338
4
AEK Athens
615471-516-450.9130.1677
Bảng E
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
1
Galatasaray
651525-486391.080.83311
2
Igokea
633460-45461.0130.59
3
PAOK
624442-459-170.9630.3338
4
Basketball Nymburk
624481-509-280.9450.3338
Bảng F
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
1
Tofas Bursa
642483-463201.0430.66710
2
SIG Strasbourg
633491-48921.0040.59
3
BC Oostende
633516-500161.0320.59
4
BC Kalev
624463-501-380.9240.3338
Bảng G
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
1
Universitatea Cluj
651523-505181.0360.83311
2
Hapoel Holon BC
642494-458361.0790.66710
3
Darussafaka
624459-470-110.9770.3338
4
Brindisi
615464-507-430.9150.1677
Bảng H
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
1
Rytas Vilnius
642475-442331.0750.66710
2
San Pablo Burgos
642487-472151.0320.66710
3
Besiktas JK
633471-478-70.9850.59
4
Baskets Oldenburg
615450-491-410.9160.1677
Bảng I
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
1
Hapoel Holon BC
642465-443221.050.66710
2
MHP Riesen Ludwigsburg
642438-414241.0580.66710
3
Dijon
633461-476-150.9680.59
4
Galatasaray
615433-464-310.9330.1677
Bảng J
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
1
Manresa
642537-483541.1120.66710
2
Tofas Bursa
642483-440431.0980.66710
3
Darussafaka
642492-495-30.9940.66710
4
Treviso
606464-558-940.83206
Bảng L
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
1
Canarias
660494-407871.214112
2
SIG Strasbourg
633463-449141.0310.59
3
Rytas Vilnius
624455-493-380.9230.3338
4
Falco KC-Szombathely
615458-521-630.8790.1677
Bảng K
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
1
Universitatea Cluj
431320-308121.0390.757
2
Malaga
422302-29481.0270.56
3
BC Oostende
413294-314-200.9360.255

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

100‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Rytas Vilnius
Canarias

Tài/Xỉu

RYVCAN
Tài 125.5
100‏%
76.67
100‏%
80.42
Tài 145.5
75‏%
76.67
79‏%
80.42
Tài 165.5
17‏%
76.67
16‏%
80.42
Tài 185.5
0‏%
76.67
0‏%
80.42
Tài 200.5
0‏%
76.67
0‏%
80.42
Tài 225.5
0‏%
76.67
0‏%
80.42
Xỉu 125.5
0‏%
76.67
0‏%
80.42
Xỉu 145.5
25‏%
76.67
21‏%
80.42
Xỉu 165.5
83‏%
76.67
84‏%
80.42
Xỉu 185.5
100‏%
76.67
100‏%
80.42
Xỉu 200.5
100‏%
76.67
100‏%
80.42
Xỉu 225.5
100‏%
76.67
100‏%
80.42

Các cầu thủ
-
Rytas Vilnius

VTrCầu thủPTSFGMFGAFG%FTMFTAFT%2PM2PA2P%3PM3PA3P%
C
Buva, Ivan
72275648.2172470.8265052.01616.7
PG
Smith, Speedy
51164337.2111573.381942.182433.3
F
Butkevicius, Arnas
43142850.081266.771450.071450.0
G
Kariniauskas, Vaidas
39143145.26610091850.051338.5
F
Radzevicius, Gytis
39132944.88988.981747.151241.7
F
Leissner, Tanner
34123040.05771.471163.651926.3

Các cầu thủ
-
Canarias

VTrCầu thủPTSFGMFGAFG%FTMFTAFT%2PM2PA2P%3PM3PA3P%
G
Salin, Sasu
138489152.74580.0101190.9388047.5
C
Shermadini, Giorgi
116406363.5365466.7406264.5010.0
SF
Wiltjer, Kyle
105407851.3111478.6264557.8143342.4
PG
Huertas, Marcelo
99437259.791275.0396361.94944.4
F
Doornekamp, Aaron
71215240.491369.21714.3204544.4
C
Guerra, Fran
58222878.6142166.7222878.600-