Bán kết
|
07
Tháng 5,2026
|
Sân vận động
Vilnius
|
Sức chứa
10000
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ -
60
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Thống Kê Mùa Giải

RYV

CAN
77.6Points70.7
35.8Rebounds27.7
15.2Assists15.4
6Steals5.1
3.9Blocks1.5
10.9Turnovers8.7
56.6Field Goals Attempted51.3
45%Field Goal Percentage47%
25.9Three Pointers Attempted24.9
34%Three Point Percentage36%
23.7Free Throws Attempted16.4
75%Free Throw Percentage83%

Bảng Xếp Hạng

Champions League, Bảng A
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
1
Rytas Vilnius
642564-534301.0560.66710
Champions League 25/26, Group D
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
1
Canarias
642519-474451.0950.66710
Champions League 25/26, Group I
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
1
Rytas Vilnius
642560-508521.1020.66710
Champions League 25/26, Group L
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
1
Canarias
642482-447351.0780.66710

Sô trận đã đấu - 4 |  từ {năm}

RYV

CAN
Đã thắng
Đã thắng
1(25‏%)
3(75‏%)
Chiến thắng lớn nhất
298
Total Points
339
74,5
Số điểm trung bình
84,8