Thống Kê Mùa Giải
RYVCAN
RYVCAN
77.6Points70.7
35.8Rebounds27.7
15.2Assists15.4
6Steals5.1
3.9Blocks1.5
10.9Turnovers8.7
56.6Field Goals Attempted51.3
45%Field Goal Percentage47%
25.9Three Pointers Attempted24.9
34%Three Point Percentage36%
23.7Free Throws Attempted16.4
75%Free Throw Percentage83%
Bảng Xếp Hạng
Champions League, Bảng A
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Rytas Vilnius | 6 | 4 | 2 | 564-534 | 30 | 1.056 | 0.667 | 10 | BBTTT |
Champions League 25/26, Group D
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Canarias | 6 | 4 | 2 | 519-474 | 45 | 1.095 | 0.667 | 10 | TBTTB |
Champions League 25/26, Group I
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Rytas Vilnius | 6 | 4 | 2 | 560-508 | 52 | 1.102 | 0.667 | 10 | BBTTT |
Champions League 25/26, Group L
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Canarias | 6 | 4 | 2 | 482-447 | 35 | 1.078 | 0.667 | 10 | TBTTB |
Sô trận đã đấu - 4 | từ {năm}
RYVCAN
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
- 202221 thg 12, 2022Champions League, Group H Ngày thi đấu 6

Rytas VilniusH28578Canarias
05 thg 10, 2022Champions League, Group H Ngày thi đấu 1
CanariasH28974Rytas Vilnius
15 thg 3, 2022Champions League, Group L
Rytas VilniusH26483Canarias
08 thg 2, 2022Champions League, Group L
CanariasH28975Rytas Vilnius




