Bảng xếp hạng
Giải Vô Địch Quốc Gia
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Sencur | 18 | 13 | 5 | 1540-1408 | 132 | 31 | TTTTT |
9 | ![]() ![]() KK Triglav Kranj | 18 | 2 | 16 | 1294-1526 | -232 | 20 | BTBBT |
Vòng Tranh Chức Vô Địch
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Sencur | 10 | 7 | 3 | 772-734 | 38 | 17 | TTTTT |
Vòng Xuống Hạng
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() KK Triglav Kranj | 26 | 4 | 22 | 1805-2110 | -305 | 30 | BTBBT |
Lần gặp gần nhất
1-5của13





